Trong quá trình lập dự toán và thi công thực tế, câu hỏi giá thép hộp vuông bao nhiêu 1 kg luôn được các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư quan tâm hàng đầu.
Việc nắm đúng giá theo kg, hiểu rõ trọng lượng – khối lượng – tiêu chuẩn sản xuất sẽ giúp kiểm soát chi phí chính xác, tránh phát sinh ngoài dự toán.
Thép hộp vuông hiện nay được sử dụng rộng rãi trong kết cấu nhà thép tiền chế, khung mái, lan can, nhà xưởng và các hạng mục dân dụng – công nghiệp.

Thực tế, giá thép hộp vuông không cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và biến động giá nguyên liệu.
Với kinh nghiệm của một nhà thầu thi công, tôi sẽ phân tích chi tiết để bạn hiểu rõ bản chất giá theo kg, tránh mua nhầm, báo giá sai hoặc tính toán thiếu chính xác.
Khi so sánh trên thị trường, nhiều chủ đầu tư thường đối chiếu với nguồn thép uy tín như giá thép hộp hòa phát
để làm chuẩn tham chiếu khi chốt vật tư.
Giá thép hộp vuông tính theo kg thường dao động trong khoảng:
Thép hộp vuông đen: 15.500 – 18.500 đ/kg
Thép hộp vuông mạ kẽm: 17.500 – 21.500 đ/kg
Mức giá trên là giá tham khảo chuẩn nhà máy, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
Điểm quan trọng là cùng một kích thước, nhưng độ dày khác nhau sẽ dẫn đến khối lượng khác nhau, kéo theo chênh lệch giá rất lớn.
Do đó, nhà thầu không chỉ hỏi “bao nhiêu tiền 1 cây”, mà phải quy đổi chính xác theo kg.
Trên thị trường hiện nay, các dòng thép hộp mạ kẽm được ưa chuộng, đặc biệt là giá thép hộp mạ kẽm hòa phát vì độ bền cao và khối lượng ổn định theo tiêu chuẩn.

Giá thép hộp vuông bao nhiêu 1 kg phụ thuộc trực tiếp vào các yếu tố sau:
Hộp 20x20, 30x30, 40x40, 50x50…
Độ dày: 0.7mm – 3.0mm
Độ dày càng lớn → trọng lượng càng cao → giá tăng theo kg
JIS (Nhật Bản)
ASTM (Mỹ)
TCVN (Việt Nam)
Thép đạt đúng tiêu chuẩn sẽ có khối lượng chuẩn, không bị non ly – thiếu kg.
Thép hộp vuông đen
Thép hộp vuông mạ kẽm
Thép mạ kẽm nhúng nóng
Mỗi loại có giá và trọng lượng riêng khác nhau.
Để tra cứu thêm các dòng thép chính hãng, bạn có thể tham khảo trực tiếp tại https://thephoaphat.net/ nguồn thông tin được nhiều nhà thầu sử dụng làm cơ sở báo giá.
Đây là phần quan trọng nhất để tránh bị báo giá sai.
Trọng lượng (kg/cây) = [(Chu vi ngoài – Chu vi trong) × độ dày × 7.85] × chiều dài
Trong đó:
7.85 là khối lượng riêng của thép (kg/dm³)
Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây

Thép hộp vuông 40x40x1.4mm:
Trọng lượng ≈ 10.3 kg/cây
Giá 18.000 đ/kg → 1 cây ≈ 185.000 đ
Nếu thép bị non ly 0.1mm, khối lượng có thể hụt 5–7%.
| Kích thước | Độ dày | Trọng lượng (kg/cây) | Giá/kg (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 30x30 | 1.2mm | ~6.5 | 17.800 |
| 40x40 | 1.4mm | ~10.3 | 18.000 |
| 50x50 | 1.8mm | ~16.5 | 18.500 |
| 60x60 | 2.0mm | ~22.2 | 19.000 |
Bảng giá mang tính tham khảo, cần xác nhận theo thời điểm đặt hàng.
Luôn hỏi giá theo kg, không chỉ theo cây
Kiểm tra trọng lượng thực tế khi giao hàng
Ưu tiên thép có chứng chỉ CO-CQ
Tránh mua thép non ly, sai tiêu chuẩn
Giá thép hộp vuông bao nhiêu 1 kg là rẻ nhất?
→ Phụ thuộc vào độ dày và loại thép, không nên chọn giá rẻ bất thường vì dễ thiếu kg.
Cách kiểm tra thép hộp có đúng trọng lượng không?
→ Cân ngẫu nhiên 1–2 cây, đối chiếu với bảng khối lượng tiêu chuẩn.
Nên mua thép hộp vuông đen hay mạ kẽm?
→ Công trình ngoài trời nên dùng mạ kẽm để tăng độ bền.
Việc hiểu rõ giá thép hộp vuông bao nhiêu 1 kg, nắm chắc cách tính trọng lượng – khối lượng chính xác theo tiêu chuẩn, là yếu tố then chốt giúp nhà thầu tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP VIỆT
Địa chỉ: 293 Bình Thành, KDC Vĩnh Lộc, P. Bình Tân, Tp.HCM
Hotline/Zalo: 0975773393 - 0924873333
Website: thephoaphat.net
Email: thepviet247@gmail.com
Thép Việt – Đại lý phân phối chính thức thép hộp Hòa Phát tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam.
Cam kết giá cạnh tranh – hàng chính hãng – giao nhanh – phục vụ tận tâm.