Bảng báo giá thép ống mạ kẽm hòa phát phi 114 - D114 mới nhất hôm nay

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm hòa phát phi 114 - D114 mới nhất hôm nay

21/08/2026

    Bảng báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát phi 114 D114 mới nhất hôm nay

    • Thép ống mạ kẽm Hòa Phát phi 114 là sản phẩm thép ống tròn có đường kính danh nghĩa khoảng 114 mm, thường được sử dụng trong xây dựng, cơ khí, nhà xưởng, hệ thống cấp thoát nước, PCCC và các hạng mục kết cấu cần độ bền cao.
    • Trên thực tế, quy cách D114 có thể được nhà cung cấp thể hiện với đường kính ngoài khoảng 113,5 mm. Đây là thông số cần đặc biệt lưu ý khi nhà thầu đặt mua phụ kiện co, tê, mặt bích hoặc thiết bị kết nối với đường ống.
    • Khách hàng tìm kiếm giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát D127 có thể đồng thời tham khảo D114 để lựa chọn đường kính phù hợp với thiết kế và yêu cầu tải trọng của từng công trình.
    • Thép ống mạ kẽm phi 114 được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau. Các quy cách phổ biến gồm khoảng 1,8 mm, 2,0 mm, 2,3 mm, 2,5 mm, 2,8 mm, 3,0 mm, 3,2 mm, 3,5 mm, 3,8 mm, 4,0 mm và những loại dày hơn.
    • Chiều dài tiêu chuẩn thường được sử dụng trong xây dựng là 6 m một cây. Một số đơn vị có thể cung cấp chiều dài 12 m hoặc cắt theo yêu cầu, tùy loại sản phẩm và điều kiện đặt hàng.

    • Khi lập dự toán, nhà thầu không nên chỉ quan tâm đến đường kính D114 mà phải xác định đầy đủ độ dày thành ống. Cùng một đường kính nhưng độ dày khác nhau sẽ dẫn đến trọng lượng, khả năng chịu lực và giá thành hoàn toàn khác nhau.
    • Theo bảng quy cách tham khảo, ống D114 độ dày 1,8 mm có trọng lượng khoảng 29,75 kg mỗi cây 6 m. Khi tăng lên 2,0 mm, trọng lượng khoảng 33 kg mỗi cây và quy cách 2,5 mm khoảng 41,06 kg mỗi cây.
    • Với quy cách D114 x 3,0 mm, trọng lượng tham khảo khoảng 49,05 kg mỗi cây 6 m. Loại D114 x 4,0 mm có trọng lượng khoảng 64,81 kg mỗi cây. Đây là những thông số quan trọng khi tính tổng khối lượng thép cần vận chuyển đến công trình.
    • Đối với khách hàng đang tìm bảng Bảng Giá Thép Ống Hòa Phát, cần phân biệt rõ thép ống đen, thép ống tôn mạ kẽm và thép ống mạ kẽm nhúng nóng. Mỗi dòng sản phẩm có đặc điểm kỹ thuật và mức giá khác nhau.
    • Thép ống mạ kẽm có lớp kẽm bảo vệ bề mặt, giúp hạn chế tác động của môi trường và quá trình oxy hóa. Đây là một trong những lý do sản phẩm được sử dụng phổ biến tại các công trình ngoài trời, nhà xưởng và hệ thống cơ điện.
    • Giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát phi 114 được tính theo kg hoặc theo cây tùy chính sách của từng đại lý. Nếu báo giá theo kg, nhà thầu có thể lấy trọng lượng tiêu chuẩn nhân với đơn giá để ước tính giá một cây 6 m.
    • Một bảng giá thị trường cập nhật ngày 18/08/2026 ghi nhận ống mạ kẽm Hòa Phát D114 ở mức khoảng 19.000 đồng/kg. Theo mức này, D114 x 1,8 mm khoảng 565.300 đồng/cây và D114 x 3,0 mm khoảng 932.000 đồng/cây 6 m. Đây là mức tham khảo, không phải giá niêm yết cố định.

    Quy cách và giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát D114

    • Khi báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát D114 cho khách hàng, nhà thầu nên lập bảng riêng theo từng độ dày. Cách trình bày này giúp chủ đầu tư dễ so sánh và hạn chế nhầm lẫn giữa giá tính theo kg và giá tính theo cây.
    • Quy cách D114 x 1,8 mm có trọng lượng tham khảo 29,75 kg/cây 6 m. Với đơn giá tham khảo 19.000 đồng/kg, giá một cây tương đương khoảng 565.300 đồng trước khi xem xét các chính sách chiết khấu và điều kiện giao hàng.
    • Quy cách D114 x 2,0 mm có trọng lượng khoảng 33 kg/cây 6 m. Nếu áp dụng mức 19.000 đồng/kg thì giá tham khảo khoảng 627.000 đồng/cây. Đây là phép tính tham khảo để nhà thầu dự toán nhanh, không thay thế báo giá chính thức từ đại lý.
    • Quy cách D114 x 2,3 mm có trọng lượng khoảng 37,84 kg/cây. Với cùng mức đơn giá tham khảo, giá khoảng 719.000 đồng/cây 6 m. Khi mua số lượng lớn, giá thực tế có thể được điều chỉnh theo sản lượng và chính sách thương mại.

    • Quy cách D114 x 2,5 mm có trọng lượng khoảng 41,06 kg/cây. Theo mức 19.000 đồng/kg, giá tham khảo khoảng 780.100 đồng/cây. Đây là một trong những độ dày được quan tâm trong các hạng mục cần độ cứng và khả năng chịu tải tốt hơn.
    • Quy cách D114 x 2,8 mm có trọng lượng khoảng 45,86 kg/cây. Giá tham khảo theo đơn giá trên vào khoảng 871.300 đồng/cây 6 m. Khi lập dự toán thực tế, cần cập nhật lại giá tại thời điểm ký hợp đồng hoặc đặt hàng.
    • Quy cách D114 x 3,0 mm có trọng lượng khoảng 49,05 kg/cây. Theo mức 19.000 đồng/kg, giá tham khảo khoảng 932.000 đồng/cây. Loại này phù hợp với nhiều hạng mục kết cấu và hệ thống cần ống có thành tương đối dày.
    • Quy cách D114 x 3,2 mm có trọng lượng khoảng 52,23 kg/cây. Giá tham khảo khoảng 992.400 đồng/cây nếu tính theo mức 19.000 đồng/kg. Đối với công trình lớn, việc lựa chọn độ dày phù hợp có thể giúp cân bằng giữa độ bền và chi phí vật tư.
    • Quy cách D114 x 3,5 mm có trọng lượng khoảng 56,97 kg/cây. Giá tham khảo khoảng 1.082.400 đồng/cây. Quy cách này có thể được sử dụng cho các vị trí yêu cầu độ cứng cao hơn, nhưng vẫn phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế.
    • Quy cách D114 x 3,8 mm có trọng lượng khoảng 61,68 kg/cây. Theo đơn giá tham khảo 19.000 đồng/kg, giá khoảng 1.171.900 đồng/cây 6 m. Trọng lượng càng cao thì chi phí vận chuyển và bốc xếp cũng cần được tính vào tổng dự toán.

    • Quy cách D114 x 4,0 mm có trọng lượng khoảng 64,81 kg/cây. Giá tham khảo khoảng 1.231.400 đồng/cây theo mức 19.000 đồng/kg. Các số liệu trọng lượng D114 được nhiều bảng quy cách trên thị trường ghi nhận ở mức tương đương.
    • Với các công trình yêu cầu thành ống dày hơn, D114 có thể được cung cấp với các quy cách 4,3 mm, 4,5 mm, 5,0 mm và 6,0 mm. Trọng lượng tương ứng có thể lên đến khoảng 95 kg/cây 6 m đối với loại 6,0 mm.
    • Khi đặt mua số lượng lớn, nhà thầu nên yêu cầu đơn vị cung cấp báo rõ giá chưa VAT, giá có VAT, chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng, nguồn gốc sản phẩm và chứng từ chất lượng. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành thực tế.
    • giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát D114 cần được cập nhật theo từng thời điểm vì thị trường thép có thể biến động. Bảng giá trên website nên được sử dụng làm cơ sở tham khảo trước khi liên hệ xác nhận giá thực tế.

    Ứng dụng và kinh nghiệm lựa chọn thép ống mạ kẽm phi 114

    • Thép ống mạ kẽm phi 114 được sử dụng nhiều trong các công trình nhà xưởng, kết cấu thép, hệ thống cấp nước, hệ thống PCCC, cơ điện M&E, lan can, khung kết cấu và nhiều hạng mục cơ khí. Đường kính lớn giúp sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về lưu lượng và kết cấu.
    • Trong hệ thống PCCC, việc lựa chọn D114 cần căn cứ vào thiết kế thủy lực, áp lực làm việc, tiêu chuẩn nghiệm thu và loại phụ kiện kết nối. Nhà thầu không nên tự ý thay đổi độ dày hoặc đường kính khi chưa có sự xác nhận của đơn vị thiết kế.
    • Đối với hệ thống cấp nước, D114 có thể được lựa chọn khi công trình yêu cầu đường kính lớn hơn các loại D60, D76 hoặc D90. Việc lựa chọn chính xác phụ thuộc vào lưu lượng, áp suất và phương án kỹ thuật của toàn hệ thống.
    • Trong kết cấu nhà thép và nhà xưởng, ống phi 114 có thể được sử dụng làm cột phụ, thanh giằng, khung mái, lan can hoặc các chi tiết kết cấu. Độ dày càng lớn thì trọng lượng và khả năng chịu tải của ống thường tăng, nhưng chi phí cũng tăng theo.
    • Khi nhận hàng, nhà thầu cần kiểm tra đường kính, độ dày, chiều dài, bề mặt mạ, nhãn bó thép và chứng từ đi kèm. Nếu công trình yêu cầu CO CQ hoặc chứng chỉ chất lượng, nên thống nhất với nhà cung cấp ngay từ khi báo giá.
    • Một vấn đề thường gặp khi mua thép ống D114 là nhầm giữa đường kính danh nghĩa và đường kính ngoài thực tế. Một số bảng quy cách thể hiện D114 với OD khoảng 113,5 mm. Vì vậy khi đặt phụ kiện, cần đối chiếu chính xác tiêu chuẩn của ống.
    • Nhà thầu cũng cần phân biệt giữa ống mạ kẽm thông thường và ống mạ kẽm nhúng nóng. Công nghệ mạ khác nhau có thể tạo ra sự khác biệt về lớp phủ, khả năng chống ăn mòn và giá thành sản phẩm.

    • Khi dự toán một công trình lớn, không nên lựa chọn thép chỉ dựa vào giá thấp nhất. Cần đánh giá đồng thời thương hiệu, tiêu chuẩn, độ dày, trọng lượng, chất lượng lớp mạ, nguồn gốc và khả năng cung cấp đủ số lượng trong thời gian thi công.
    • Đối với những công trình sử dụng nhiều kích thước ống khác nhau, nên lập bảng vật tư riêng cho D49, D60, D76, D90, D114, D127 và D168. Cách quản lý này giúp bộ phận dự toán dễ kiểm soát khối lượng và hạn chế đặt nhầm quy cách.
    • Nếu cần so sánh với đường kính lớn hơn, nhà thầu có thể tham khảo bảng giá D127 để đánh giá sự chênh lệch về trọng lượng và chi phí giữa hai quy cách. Đường kính lựa chọn cần phù hợp với thiết kế chứ không nên chỉ dựa trên giá thành.
    • Để tham khảo thêm các sản phẩm thép Hòa Phát, khách hàng có thể truy cập https://thephoaphat.net/ và xem các bảng quy cách, báo giá theo từng nhóm sản phẩm.
    • Với công trình cần D114 số lượng lớn, nên yêu cầu đại lý báo giá trọn gói đến chân công trình. Chi phí vận chuyển đối với ống thép có trọng lượng lớn có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá trị đơn hàng.
    • Giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát phi 114 hôm nay không nên được hiểu là một mức giá cố định cho mọi khách hàng. Giá cuối cùng còn phụ thuộc vào độ dày, khối lượng đặt mua, địa điểm giao hàng, VAT và chính sách chiết khấu của từng đại lý.

    5 câu hỏi thường gặp về thép ống mạ kẽm Hòa Phát D114

    1. Thép ống mạ kẽm Hòa Phát D114 có đường kính thực tế bao nhiêu?

    • D114 thường được gọi theo đường kính danh nghĩa 114 mm, trong khi một số quy cách có đường kính ngoài thực tế khoảng 113,5 mm. Khi kết nối phụ kiện, cần căn cứ đúng tiêu chuẩn sản phẩm.

    2. Một cây thép ống mạ kẽm D114 dài bao nhiêu?

    • Chiều dài phổ biến là 6 m/cây. Một số đơn hàng có thể cung cấp cây 12 m hoặc cắt theo yêu cầu, tùy nhà sản xuất và đơn vị phân phối.

    3. Giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát D114 bao nhiêu một cây?

    • Giá phụ thuộc vào độ dày. Theo mức tham khảo 19.000 đồng/kg được cập nhật ngày 18/08/2026, D114 x 1,8 mm khoảng 565.300 đồng/cây và D114 x 4,0 mm khoảng 1.231.400 đồng/cây. Đây chỉ là giá tham khảo.

    4. D114 nên chọn độ dày bao nhiêu?

    • Không có một độ dày áp dụng cho mọi công trình. Nhà thầu cần căn cứ tải trọng, áp lực, mục đích sử dụng và hồ sơ thiết kế. Các loại 2,0 mm, 2,5 mm, 3,0 mm và 4,0 mm có thể được cân nhắc tùy hạng mục.

    5. Giá D114 có thay đổi theo số lượng mua không?

    • Có thể. Đại lý thường áp dụng chính sách giá khác nhau theo số lượng, khu vực giao hàng, phương thức thanh toán và thời điểm mua. Đối với đơn hàng lớn, nên yêu cầu báo giá riêng để có mức giá chính xác nhất.

    Phòng bán hàng

    Phụ Kiện Ống